Van bi ba ngã Q84F-10P đạt tiêu chuẩn vệ sinh sử dụng cấu trúc ba ngã hình chữ L, chủ yếu có chức năng chuyển hướng và phân phối trên đường ống. Vòng đệm kín hoàn toàn, không có khoảng trống và góc chết, sử dụng vật liệu PTFE (polytetrafluoroethylene) cho khả năng kín khít tốt. Ba đầu được kết nối bằng kẹp, thuận tiện cho việc tháo lắp, vệ sinh và bảo trì. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hóa chất than, hóa dầu, cao su, giấy, dược phẩm, v.v.
Đặc điểm sản phẩm
- Sử dụng lực cản chất lỏng nhỏ, hệ số cản của nó bằng với đoạn ống có cùng chiều dài.
- Cấu trúc đơn giản, kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ.
- Vật liệu làm kín sử dụng polytetrafluoroethylene, có tính kín tốt.
- Ba đầu được kết nối bằng kẹp để dễ dàng tháo lắp, vệ sinh và bảo trì.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Mẫu sản phẩm | Q84F-10P |
Vật liệu thân van | Thép không gỉ 304 |
Hình thức lưu thông | L-type |
Áp suất danh nghĩa | ≤1,0 MPa |
Phương tiện áp dụng | Nước, khí, dầu mỏ, v.v. |
Nhiệt độ thích hợp | ≤120℃ |
Tham khảo kích thước sản phẩm

Đường kính ngoài ống | D | D1 | L1 | L2 | H |
Ф19 | 50.5 | 16 | 106 | 60 | 58 |
Ф25 | 50.5 | 22.4 | 126 | 61 | 62 |
Ф32 | 50.5 | 28.8 | 137 | 68 | 71 |
Ф38 | 50.5 | 35.1 | 154.5 | 76.2 | 81 |
Ф45 | 64 | 41.7 | 165.5 | 81 | 90 |
Ф51 | 64 | 47.8 | 168 | 83.4 | 90 |
Ф57 | 77.5 | 53 | 171 | 86 | 103 |
Ф63 | 77.5 | 59.5 | 185 | 94.5 | 103 |
Ф76 | 91 | 72.2 | 220 | 122 | 110 |
Ф89 | 106 | 85 | 240 | 134.5 | 118 |
Ф102 | 119 | 97.6 | 266 | 151 | 130 |
Hình chữ T và hình chữ L


Sơ đồ lắp đặt
















