KKT型卡箍式橡胶柔性软接头采用卡箍来代替法兰盘和螺栓,使用时,可方便地将卡箍式橡胶接头的两管口分别套装在要连接的管道上,通过卡箍将橡胶接头与管道固定连接,拆卸时松开卡箍即可。 Sản phẩm có cấu trúc đơn giản, dễ lắp đặt và tháo gỡ, phạm vi sử dụng rộng, chịu dầu và chống ăn mòn, cách âm và giảm tiếng ồn, bù đắp sự dịch chuyển. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thủy lợi đô thị, nhà máy nước, xử lý nước thải hóa chất, xây dựng công nghiệp, v.v.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Mẫu sản phẩm | KKT-4 |
Chất liệu cao su | NBR/EPDM |
Chất liệu kẹp | Thép không gỉ |
Áp suất danh nghĩa | ≤0,4 MPa |
Phương tiện áp dụng | Nước, khí, dầu mỏ, v.v. |
Nhiệt độ thích hợp | ≤80℃ |
Tham khảo kích thước sản phẩm

đường kính | inch | Đường kính trong của khớp nối | chiều dài |
DN25 | 1 | 32 | 150 |
DN32 | 1-1/4 | 42 | 180 |
DN40 | 1-1/2 | 48 | 180 |
DN40 | 1-1/2 | 50 | 180 |
DN50 | 2 | 60 | 180 |
DN65 | 2-1/2 | 76 | 180 |
DN80 | 3 | 90 | 180 |
DN100 | 4 | 101 | 180 |
DN100 | 4 | 108 | 180 |
DN100 | 4 | 110 | 180 |
DN100 | 4 | 114 | 180 |
DN125 | 5 | 133 | 180 |
DN125 | 5 | 140 | 180 |
DN150 | 6 | 160 | 180 |
DN150 | 6 | 165 | 180 |
DN200 | 8 | 200 | 200 |
DN200 | 8 | 219 | 200 |
DN250 | 10 | 250 | 200 |
DN250 | 10 | 273 | 200 |
DN300 | 12 | 300 | 200 |
DN300 | 12 | 315 | 200 |
DN300 | 12 | 325 | 200 |
DN350 | 14 | 377 | 200 |
DN400 | 16 | 426 | 200 |














